Dịch

abearance

danh từ (noun)
US/əˈbɛɹ.əns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phẩm hạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Behavior.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • phẩm hạnh tốt
  • , , .

AI