Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abearance
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
ɛɹ.
ə
n
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phẩm hạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Behavior.
Nguồn gốc
(etymology)
abear
+
-ance
Ví dụ
good
abearance
phẩm hạnh tốt
The
other
species
of
recognizance
,
with
sureties
,
is
tor
the
good
abearance
or
good
behaviour
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道德
dào dé
Đức hạnh, phẩm hạnh
身
shēn
Phẩm hạnh, đạo đức
AI
1
Phẩm hạnh
1
Phẩm hạnh
1
Phẩm hạnh