Nghĩa chính
- Chịu đựngđộng từngoại động từ (transitive)To put up with; to endure; to bear.
- Chịu đựng; mang theođộng từngoại động từ (transitive)To bear; to carry.
- Cư xử; ứng xửđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To behave; to comport oneself.
- Mang, hành vidanh từBearing, behavior.
Họ từ (word family)
cùng gốc abearVí dụ
- Hunder-cook, ! , .
- abeare, / […]
- can’t , .