Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abdominally
trạng từ
(adverb)
US
/
æ
b
ˈ
d
ɑ
m
.
ɪ
.
n
ə
.
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bụng; ở bụng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the area of the abdomen.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abdomen
abdominal
Nguồn gốc
(etymology)
abdominal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abdominalmente
Bụng
AI
1
Bụng
1
Bụng
1
Bụng