Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abdominalmente
trạng từ
(adverb)
/abdomiˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bụng
trạng từ
abdominally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abdominally
Bụng; ở bụng
AI
1
Bụng
1
Bụng
1
Bụng