Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a multitude of
UK
/
ə
ˈ
m
ʌ
l
t
ɪ
t
j
uː
d
ɒ
v
/
Nghĩa chính
1
Vô số
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cover a multitude of sins
Che giấu nhiều khuyết điểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无数
wú shù
Vô số, không đếm xuể
万
wàn
Vô số, muôn vàn, rất nhiều
千万
qiān wàn
Vô số, muôn vàn
Tiếng Tây Ban Nha
muchísimo
Rất nhiều, vô số
multitud
Vô số, muôn vàn
mil
Vô số, hàng nghìn
AI
1
Vô số
1
Vô số
1
Vô số