Dịch

Zucker

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈzʌ.kə/US/ˈzʌ.kəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Dạng rút gọn của Zucker ratdanh từEllipsis of Zucker rat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZuckerDạng gốc (base form)
  2. ZuckersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Zucker ratdanh từChủng chuột được nhân giống làm mô hình di truyền để nghiên cứu về bệnh béo phì và tăng huyết áp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcZucker

Ví dụ

  • , , .Những con chuột Zucker béo phì, so với những con gầy, tiêu thụ nhiều thức ăn hơn trong điều kiện tự do ăn uống.

AI