Nghĩa chính
- Họ người Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Dạng rút gọn của Zucker ratdanh từEllipsis of Zucker rat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZuckerDạng gốc (base form)
- ZuckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zucker ratdanh từ | danh từ | Chủng chuột được nhân giống làm mô hình di truyền để nghiên cứu về bệnh béo phì và tăng huyết áp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcZucker
Ví dụ
- , , .Những con chuột Zucker béo phì, so với những con gầy, tiêu thụ nhiều thức ăn hơn trong điều kiện tự do ăn uống.
Họ từ (word family)
cùng gốc Zucker- ZuckerbergHọ người Do Tháidanh từ riêng, động từC2
- ZuckermanMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- ZuckerbucksCác khoản tài trợ hoặc quyên góp chính trị có liên quan đến người sáng lập Facebook Mark Zuckerbergdanh từ
- ZuckerbergianLiên quan đến Mark Zuckerberg (sinh năm 1984), người sáng lập mạng xã hội Facebooktính từ
Từ liên quan (related word)