Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zuker
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ, biến thể của Zucker
danh từ riêng
A surname, variant of Zucker.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zuker
Zuker
mann
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Zuker
man
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Zuker
berg
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ