Dịch

Zucker rat

danh từ (noun)
UK/ˈzʌ.kə ˈɹæt/US/ˈzʌ.kəɹ ˈɹæt/

Nghĩa chính

  1. Chủng chuột được nhân giống làm mô hình di truyền để nghiên cứu về bệnh béo phì và tăng huyết ápdanh từA strain of rat bred as a genetic model for research on obesity and hypertension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Zucker ratDạng gốc (base form)
  2. Zucker ratsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Zucker rat

AI