Dịch

Zuck

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mark Zuckerberg (sinh năm 1984), người sáng lập mạng xã hội Facebookdanh từ riêngMark Zuckerberg (born 1984), founder of the social network Facebook.

Cụm từ (phrase)

Zucker ratdanh từChủng chuột được nhân giống làm mô hình di truyền để nghiên cứu về bệnh béo phì và tăng huyết áp

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Zuckerberg

Ví dụ

  • — we’re — we’re .

AI