Dịch

Zhang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
  3. Con sông ở Sơn Tây, Hà Nam và Hà Bắc, Trung Quốc.danh từ riêngA river in Shanxi, Henan and Hebei, China.
  4. Con sông ở Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngA river in Fujian, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Zhangcha duckdanh từMón vịt ướp Tứ Xuyên hun khói trên lá trà và cành long não

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại張Zhāng

Cùng gốc (doublet)Truong

danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại^章
danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại^漳

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI