Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Con sông ở Sơn Tây, Hà Nam và Hà Bắc, Trung Quốc.danh từ riêngA river in Shanxi, Henan and Hebei, China.
- Con sông ở Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngA river in Fujian, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhangcha duckdanh từ | danh từ | Món vịt ướp Tứ Xuyên hun khói trên lá trà và cành long não |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Quan Thoại^章
danh từ riêng
- từ tiếng Quan Thoại^漳
Họ từ (word family)
cùng gốc ZhangVí dụ
- .
- .
- .