Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zhangpu
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
t
͡
ʃ
ɑ
ŋ
ˈ
p
u
/
Nghĩa chính
1
Quận của Chương Châu, Phúc Kiến, Trung Quốc
danh từ riêng
A county of Zhangzhou, Fujian, China.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
漳浦
Zhāngpǔ
Ví dụ
Seven
of
the
people
infected
have
died
.
The
woman
who
fell
ill
in
the
latest
case
lived
in
Zhangpu
County
in
the
southeastern
coastal
province
of
Fujian
.
AI
1
Quận của Chương Châu
1
Quận của Chương Châu
1
Quận của Chương Châu