Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Zhangzi
danh từ riêng
(proper noun)
/
d
͡
ʒ
ɑ
ŋ
ˈ
d
͡
ʒ
iː
/
Nghĩa chính
1
Huyện Trường Trị, Sơn Tây, Trung Quốc
danh từ riêng
A county of Changzhi, Shanxi, China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ch'ang-tzu
Changtzu
Changzi
Ví dụ
More
than
5,300
square
meters
of
dragon
fruit
have
entered
the
bloom
season
in
Xihan
Village
in
Zhangzi
County
,
northern
China's
Shanxi
Province
.
The
Chongqing
Temple
in
Zhangzi
County
,
Shanxi
Province
,
holds
a
set
of
late
11
th-century
clay
sculptures
of
high
quality
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
長子
Zhǎngzǐ
AI
1
Huyện Trường Trị
1
Huyện Trường Trị
1
Huyện Trường Trị