Dịch

Zhangzi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Huyện Trường Trị, Sơn Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Changzhi, Shanxi, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 5,300 Xihan , China's .
  • , , 11th-century .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại長子Zhǎngzǐ

AI