Zer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của Thế hệ Zdanh từA member of Generation Z.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZerDạng gốc (base form)
- ZersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gen-Zerdanh từ | danh từ | Thành viên của Thế hệ Z |
| status zer0danh từ | danh từ | Tình trạng không có việc làm và không tham gia bất kỳ chương trình giáo dục hoặc đào tạo nào |
| Generation Zerdanh từ | danh từ | Thành viên của Thế hệ Z |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ZerVí dụ
- . , . don’t .
- , , .