Dịch

Zer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Thế hệ Zdanh từA member of Generation Z.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZerDạng gốc (base form)
  2. ZersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gen-Zerdanh từThành viên của Thế hệ Z
status zer0danh từTình trạng không có việc làm và không tham gia bất kỳ chương trình giáo dục hoặc đào tạo nào
Generation Zerdanh từThành viên của Thế hệ Z

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . don’t .
  • , , .

AI