Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gen-Zer
danh từ
(noun)
UK
/
d
͡
ʒ
ɛ
n
ˈ
z
ɛ
d
ə
/
US
/
d
͡
ʒ
ɛ
n
ˈ
z
iː
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thành viên của Thế hệ Z
danh từ
A member of Generation Z.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gen-Zer
Dạng gốc
(base form)
Gen-Zer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zoomer
Zer
Z
Gen Z
Generation Z
Generation Zer
AI
1
Thành viên của Thế hệ Z
1
Thành viên của Thế hệ Z
1
Thành viên của Thế hệ Z