Nghĩa chính
- Dạng cắt từ của Generation Zdanh từ riêngClipping of Generation Z.
- Đồng nghĩa của Gen-Zerdanh từSynonym of Gen-Zer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gen ZDạng gốc (base form)
- Gen ZsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gen Z shakedanh từ | danh từ | Xu hướng trên mạng xã hội trong đó một thành viên của Thế hệ Z bắt đầu quay video trước khi đặt điện thoại của họ lên một bề mặt ổn định, khiến video bị rung lúc đầu |
| Gen Z staredanh từ | danh từ | Cái nhìn trống rỗng được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc câu nói, được cho là hành vi phổ biến của các thành viên Thế hệ Z |
| Gen-Zerdanh từ | danh từ | Thành viên của Thế hệ Z |
Ví dụ
- isn’t — , , — .
- 80 .
- , .