Dịch

Gen Z

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˌd͡ʒɛn ˈzɛd/US/ˌd͡ʒɛn ˈziː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng cắt từ của Generation Zdanh từ riêngClipping of Generation Z.
  2. Đồng nghĩa của Gen-Zerdanh từSynonym of Gen-Zer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gen ZDạng gốc (base form)
  2. Gen ZsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gen Z shakedanh từXu hướng trên mạng xã hội trong đó một thành viên của Thế hệ Z bắt đầu quay video trước khi đặt điện thoại của họ lên một bề mặt ổn định, khiến video bị rung lúc đầu
Gen Z staredanh từCái nhìn trống rỗng được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc câu nói, được cho là hành vi phổ biến của các thành viên Thế hệ Z
Gen-Zerdanh từThành viên của Thế hệ Z

Ví dụ

  • isn’t — , , — .
  • 80 .
  • , .

AI