Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zeng
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zeng
Dạng gốc
(base form)
Zeng
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zeng
Zeng
du
Quận của Tô Châu, Hồ Bắc, Trung Quốc
danh từ riêng
Zeng
zian
Liên quan đến triết gia Trung Quốc Tăng Tử
tính từ
Zeng
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Chan
Tsang
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ