Dịch

Tsang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TsangDạng gốc (base form)
  2. TsangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ü-TsangMột trong ba vùng truyền thống của Tây Tạng có diện tích đất tương ứng với hầu hết Khu tự trị Tây Tạng

Họ từ (word family)

cùng gốc Tsang

AI