Tsang
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TsangDạng gốc (base form)
- TsangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ü-Tsang | Một trong ba vùng truyền thống của Tây Tạng có diện tích đất tương ứng với hầu hết Khu tự trị Tây Tạng |