Dịch

Zenger

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZengerDạng gốc (base form)
  2. ZengersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcZenger

AI