Dịch

Ye

danh từ riêng (proper noun)
US/jeɪ/

Nghĩa chính

  1. Họ Diệp trong tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
  2. Nghệ danh của Kanye Westdanh từ riêngKanye West, American rapper, songwriter, record producer, and fashion designer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YeDạng gốc (base form)
  2. YesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hear yethán từHãy nghe tôi nói; dùng để giới thiệu một thông báo công khai
seek and ye shall findcụm từMột cái gì đó có thể được tìm thấy nếu nó được tìm kiếm
ye godsthán từDùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi
O ye of little faithcụm từPhản ứng trước một biểu hiện nghi ngờ hoặc không chắc chắn
d'yetừ viết tắtĐúng vậy
t'yetừ viết tắtDạng rút gọn của to + you
come-all-yedanh từTất cả các bạn đều đến; một bản ballad nổi tiếng của Ireland
how-d'ye-dodanh từTình trạng rắc rối

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Kanye

Ví dụ

  • “‘’ ,” .
  • " , ! / , , / , !"
  • “ , she’s she’s . She’s ,” .

AI