Nghĩa chính
- Người bộ tộc Yakimadanh từA member of the Shahaptian Yakima tribe.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Yakima, Mỹdanh từ riêngA city, the county seat of Yakima County, Washington, United States.
- Nhánh sông Columbia, Washingtondanh từ riêngA tributary of the Columbia River, Washington; in full, the Yakima River.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YakimaDạng gốc (base form)
- YakimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yakima Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 39 quận ở Washington, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Yakima |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa