Dịch

Yakiman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đến từ Yakima, bang Washingtondanh từSomeone from Yakima, Washington State.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YakimanDạng gốc (base form)
  2. YakimansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI