Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yakimaniac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đến từ Yakima, Bang Washington; một Yakiman
danh từ
Someone from Yakima, Washington State; a Yakiman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yakimaniac
Dạng gốc
(base form)
Yakimaniac
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Yakima
+
maniac
AI
1
Ai đó đến từ Yakima
1
Ai đó đến từ Yakima
1
Ai đó đến từ Yakima