Yakimite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người Yakiman; ai đó đến từ Yakima, bang Washingtondanh từA Yakiman; someone from Yakima, Washington State.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YakimiteDạng gốc (base form)
- YakimitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (“,” ) . . . 14— , .