Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xbone
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
k
s
.
b
əʊ
n
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Xbox One
danh từ
Abbreviation of Xbox One.
2
Đồng nghĩa với Xbox
danh từ
Synonym of Xbox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Xbone
Dạng gốc
(base form)
Xbone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Xbox
+
bone
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Xbox
Xblocks
Xbrick
Xcox
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Xbot
AI
1
Viết tắt của Xbox One
2
Đồng nghĩa với Xbox
1
Viết tắt của Xbox One
2
Đồng nghĩa với Xbox
1
Viết tắt của Xbox One
2
Đồng nghĩa với Xbox