Dịch

Xbrick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Xboxdanh từSynonym of Xbox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XbrickDạng gốc (base form)
  2. XbricksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Xboxbrick

AI