Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xbrick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Xbox
danh từ
Synonym of Xbox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Xbrick
Dạng gốc
(base form)
Xbrick
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Xbox
Xbone
Xblocks
Xcox
Nguồn gốc
(etymology)
Xbox
+
brick
AI
1
Đồng nghĩa với Xbox
1
Đồng nghĩa với Xbox
1
Đồng nghĩa với Xbox