Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
X-shaped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng giống chữ "X"
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Shaped like the letter "X".
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cruciate
cruciform
cross-shaped
Ví dụ
The
“
rolling
on
the
floor
laughing
”
emoji
is
a
yellow
face
with
a
big
grin
and
scrunched
,
X-shaped
eyes
,
tilted
on
its
side
as
if
rolling
on
the
floor
laughing
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
χ
X-wing
X chromosome
X mark
chiasmatic
X out
X's and O's
×
Xem thêm 2
AI
1
Có hình dạng giống chữ "X"
1
Có hình dạng giống chữ "X"
1
Có hình dạng giống chữ "X"