Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-shaped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình chữ thập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the form of a cross.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cruciate
cruciform
X-shaped
Trái nghĩa
noncruciform
AI
1
Có hình chữ thập
1
Có hình chữ thập
1
Có hình chữ thập