Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncruciform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải hình chữ thập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cruciform.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
crucial
cruciate
cruciform
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cruciform
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
noncruciferous
AI
1
Không phải hình chữ thập
1
Không phải hình chữ thập
1
Không phải hình chữ thập