Dịch

X mark

danh từ (noun)
US/ˈɛks ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng bao gồm hai đường vuông góc (✗), đặc biệt khi thể hiện sự phủ định hoặc thiếu xác minhdanh từA symbol composed of two perpendicular lines (✗), especially when representing negation or lack of verification.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. X markDạng gốc (base form)
  2. X marksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

X marks the spotcụm từNgười ta sẽ tìm thấy những gì mình đang tìm kiếm dưới một dấu hiệu rõ ràng cho nó

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI