Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
O mark
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vòng tròn dùng làm dấu kiểm trong tiếng Nhật: ◯
danh từ
A circle that serves as a check mark in Japanese: ◯.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
O mark
Dạng gốc
(base form)
O mark
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòng tròn dùng làm dấu kiểm trong tiếng Nhật: ◯
1
Vòng tròn dùng làm dấu kiểm trong tiếng Nhật: ◯
1
Vòng tròn dùng làm dấu kiểm trong tiếng Nhật: ◯