Dịch

O mark

danh từ (noun)
US/ˈoʊ ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn dùng làm dấu kiểm trong tiếng Nhật: ◯danh từA circle that serves as a check mark in Japanese: ◯.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. O markDạng gốc (base form)
  2. O marksSố nhiều (plural)

AI