Dịch

Winn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Penobscot, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Penobscot County, Maine, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Isabella, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Isabella County, Michigan, United States.

Cụm từ (phrase)

Winn Parishdanh từ riêngMột trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Winnfield

AI