Winn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Penobscot, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Penobscot County, Maine, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Isabella, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Isabella County, Michigan, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Winn Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Winnfield |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha