Wien
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wien bridgedanh từ | danh từ | Loại mạch cầu để đo hoặc so sánh điện dung |
| Wien effectdanh từ | danh từ | Sự gia tăng được quan sát bằng thực nghiệm về độ linh động của ion hoặc độ dẫn điện của chất điện phân ở độ dốc điện thế rất cao |
| Wien approximationdanh từ riêng | danh từ riêng | Định luật vật lý dùng để mô tả quang phổ của bức xạ nhiệt |
| Maxwell-Wien bridgedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Maxwell bridge |
| Wien's displacement lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Định luật quy định rằng đường cong bức xạ của vật đen đối với các nhiệt độ khác nhau sẽ đạt cực đại ở các bước sóng khác nhau tỷ lệ nghịch với nhiệt độ |
| wiener dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dachshund |
| wiener roastdanh từ | danh từ | Hoạt động trong đó mọi người sử dụng lửa dưới đất (ví dụ: đốt lửa trại) để nấu xúc xích |
| wiener breathdanh từ | danh từ | Người đáng ghét hoặc khó chịu |
Họ từ (word family)
cùng gốc WienNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWien“Vienna”