Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wien approximation
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Định luật vật lý dùng để mô tả quang phổ của bức xạ nhiệt
danh từ riêng
A law of physics used to describe the spectrum of thermal radiation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Wien's law
Wien distribution law
AI
1
Định luật vật lý dùng để mô tả quang phổ của bức xạ nhiệt
1
Định luật vật lý dùng để mô tả quang phổ của bức xạ nhiệt
1
Định luật vật lý dùng để mô tả quang phổ của bức xạ nhiệt