Nghĩa chính
- Người đáng ghét hoặc khó chịudanh từAn obnoxious or annoying person.
- Người có hơi thở có mùi khó chịudanh từA person whose breath smells bad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiener breathDạng gốc (base form)
- wiener breathsSố nhiều (plural)