Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vác-sa-vadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capital city of Poland; the capital city of Masovian Voivodeship.
- Chính phủ Ba Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Polish government.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Kosciusko, bang Indiana, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Kosciusko County, Indiana, United States.
- Là một thành phố tự trị, là trung tâm hành chính của quận Gallatin, bang Kentucky, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A home rule city, the county seat of Gallatin County, Kentucky, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WarsawDạng gốc (base form)
- WarsawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Warsaw Pactdanh từ riêng | danh từ riêng | Khối Vác-sa-va |
| Warsaw Uprisingdanh từ riêng | danh từ riêng | Một chiến dịch lớn trong Thế chiến thứ hai, vào mùa hè năm 1944, bởi cuộc kháng chiến ngầm của Ba Lan, do Quân đội Nhà chỉ huy, nhằm giải phóng Warsaw khỏi sự chiếm đóng của Đức |
| Warsaw Conventiondanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp ước quốc tế (tên đầy đủ: Công ước thống nhất một số quy tắc liên quan đến vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không, ký tại Warsaw vào ngày 12 tháng 10 năm 1929) được ký tại Warsaw năm 1929, bao gồm việc đi lại bằng đường hàng không quốc tế, bao gồm các chủ đề như bán vé, hàng hóa và trách nhiệm pháp lý |
| Warsaw grouperdanh từ | danh từ | Loài cá vây tia biển thuộc loài Hyporthodus nigritus |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, trung tâm hành chính của quận Benton, bang Missouri, Hoa Kỳ.A city, the county seat of Benton County, Missouri, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ Old PolishWarszewa
Cùng gốc (doublet)Warszawa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- .