Warszawa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Warsaw: thủ đô của Ba Lan; thủ đô của tỉnh Masoviandanh từ riêngSynonym of Warsaw: the capital city of Poland; the capital city of Masovian Voivodeship.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , .
- , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanWarszawa
Cùng gốc (doublet)Warsaw