Dịch

Warszawa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Warsaw: thủ đô của Ba Lan; thủ đô của tỉnh Masoviandanh từ riêngSynonym of Warsaw: the capital city of Poland; the capital city of Masovian Voivodeship.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanWarszawa

Cùng gốc (doublet)Warsaw

AI