warsaw
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá múdanh từAny of several species of grouper, subfamily Epinephelinae
- Cá mú goliathdanh từThe jewfish or guasa (Epinephelus itajara).
- Cá mú warsawdanh từA fish, the black grouper (Epinephelus nigritus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warsawDạng gốc (base form)
- warsawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Warsaw Pactdanh từ riêng | danh từ riêng | Khối Vác-sa-va |
| Warsaw Uprisingdanh từ riêng | danh từ riêng | Một chiến dịch lớn trong Thế chiến thứ hai, vào mùa hè năm 1944, bởi cuộc kháng chiến ngầm của Ba Lan, do Quân đội Nhà chỉ huy, nhằm giải phóng Warsaw khỏi sự chiếm đóng của Đức |
| Warsaw Conventiondanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp ước quốc tế (tên đầy đủ: Công ước thống nhất một số quy tắc liên quan đến vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không, ký tại Warsaw vào ngày 12 tháng 10 năm 1929) được ký tại Warsaw năm 1929, bao gồm việc đi lại bằng đường hàng không quốc tế, bao gồm các chủ đề như bán vé, hàng hóa và trách nhiệm pháp lý |
| Warsaw grouperdanh từ | danh từ | Loài cá vây tia biển thuộc loài Hyporthodus nigritus |
Ví dụ
- .Bạn sẽ chạy đến Warszawa.
- .Hãy đi cùng anh ấy đến Warszawa.
- .Tôi đã định cư ở Warszawa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguasa
- từ Old Tupiguaçu“large”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha