Dịch

warsaw

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá múdanh từAny of several species of grouper, subfamily Epinephelinae
  2. Cá mú goliathdanh từThe jewfish or guasa (Epinephelus itajara).
  3. Cá mú warsawdanh từA fish, the black grouper (Epinephelus nigritus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warsawDạng gốc (base form)
  2. warsawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Warsaw Pactdanh từ riêngKhối Vác-sa-va
Warsaw Uprisingdanh từ riêngMột chiến dịch lớn trong Thế chiến thứ hai, vào mùa hè năm 1944, bởi cuộc kháng chiến ngầm của Ba Lan, do Quân đội Nhà chỉ huy, nhằm giải phóng Warsaw khỏi sự chiếm đóng của Đức
Warsaw Conventiondanh từ riêngHiệp ước quốc tế (tên đầy đủ: Công ước thống nhất một số quy tắc liên quan đến vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không, ký tại Warsaw vào ngày 12 tháng 10 năm 1929) được ký tại Warsaw năm 1929, bao gồm việc đi lại bằng đường hàng không quốc tế, bao gồm các chủ đề như bán vé, hàng hóa và trách nhiệm pháp lý
Warsaw grouperdanh từLoài cá vây tia biển thuộc loài Hyporthodus nigritus

Ví dụ

  • .Bạn sẽ chạy đến Warszawa.
  • .Hãy đi cùng anh ấy đến Warszawa.
  • .Tôi đã định cư ở Warszawa.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguasa
  2. từ Old Tupiguaçu“large”

AI