Dịch

Varsovia

A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/baɾˈsobja/

Nghĩa chính

  1. Thủ đô Warszawa của Ba Landanh từ riêngWarsaw (the capital city of Poland)
  2. Warsaw (thủ đô của Ba Lan; thủ đô của Masovian Voivodeship)danh từ riêngWarsaw (the capital city of Poland; the capital city of Masovian Voivodeship)

Ví dụ

  • ¿ ?Có chuyến tàu thẳng từ Varsovia tới Berlin không?
  • ¿ ?Marta đã đi cùng ai tới Varsovia?
  • , , .Ở thành phố của tôi, Varsovia, trời lạnh.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI