Nghĩa chính
Thêm 38 nghĩa- Họ Warrendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
- Tên nam Warrendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
- Warrendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in New South Wales.
- Warren, Hạt Warrendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A local government area in central-northern New South Wales which includes the town; in full, Warren Shire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WarrenDạng gốc (base form)
- WarrensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| The Warrendanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Martins Heron, giáo xứ Winkfield, quận Rừng Bracknell, Berkshire, Anh (OS lưới ref SU8868) |
| Warren Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Arnold thuộc giáo xứ St Albans, quận Gedling, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK5646) |
| free warrendanh từ | danh từ | Quyền săn bắn tự do |
| Warren Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Warrenton |
| Warren hoedanh từ | danh từ | Chiếc cuốc thủ công có lưỡi hình trái tim hoặc hình tam giác được thiết kế để tạo luống trồng cây |
| Warren trussdanh từ | danh từ | Giàn sử dụng thiết kế tiết kiệm trọng lượng dựa trên các hình tam giác đều |
| Warren Grovedanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng và đô thị nông thôn của Quận Queens, Đảo Prince Edward, Canada |
| rabbit warrendanh từ | danh từ | Hang thỏ |
38 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 38
Vùng Warren
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A geographic region in southern Western Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc Warren- WarrentonThị trấn ở Northern Cape, Nam Phi; được đặt theo tên của sĩ quan quân đội Anh Charles Warrendanh từ riêng
- WarrensburgNgôi làng ở quận Macon, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêng
- WarrenbyKhu công nghiệp của Redcar, Redcar và Cleveland, North Yorkshire, Anh (OS lưới ref NZ5825)danh từ riêng
- warrenedĐầy khắp, như thể với warrens; đánh đốtính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiWarinna
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂wer-“water, rain, flow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , , , .