Dịch

conejera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koneˈxeɾa/

Nghĩa chính

  1. Vùng đất có nhiều hang thỏqua tiếng Anhdanh từwarren; den (of rabbits)
  2. Chuồng thỏdanh từrabbit hutch
  3. Tổ ong; den (dành cho tội phạm)danh từhive; den (for criminals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conejeraDạng gốc (base form)
  2. conejerasSố nhiều (plural)

AI