conejera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koneˈxeɾa/
Nghĩa chính
- Vùng đất có nhiều hang thỏqua tiếng Anhdanh từwarren; den (of rabbits)
- Chuồng thỏdanh từrabbit hutch
- Tổ ong; den (dành cho tội phạm)danh từhive; den (for criminals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conejeraDạng gốc (base form)
- conejerasSố nhiều (plural)