Dịch

rabbit hutch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồng thỏdanh từA cage for keeping a rabbit or rabbits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabbit hutchDạng gốc (base form)
  2. rabbit hutchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI