Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rabbit hutch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuồng thỏ
danh từ
A cage for keeping a rabbit or rabbits.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabbit hutch
Dạng gốc
(base form)
rabbit hutch
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
my
place
is
like
a
rabbit
hutch
.
The
boy
went
into
the
rabbit
hutch
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conejera
giống cái
Chuồng thỏ
conejar
giống đực
Chuồng thỏ
AI
1
Chuồng thỏ
1
Chuồng thỏ
1
Chuồng thỏ