Dịch

conejar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koneˈxaɾ/

Nghĩa chính

  1. Chuồng thỏdanh từrabbit hutch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conejarDạng gốc (base form)
  2. conejaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI