Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conejar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koneˈxaɾ/
Nghĩa chính
1
Chuồng thỏ
danh từ
rabbit hutch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conejar
Dạng gốc
(base form)
conejar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rabbit hutch
Chuồng thỏ
AI
1
Chuồng thỏ
1
Chuồng thỏ
1
Chuồng thỏ