Dịch

Walla

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WallaDạng gốc (base form)
  2. wallasSố nhiều (plural)
  3. WallasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Walla Walladanh từ riêng, danh từThành phố, quận lỵ của Quận Walla Walla, Washington, Hoa Kỳ
Walla Walla Countydanh từ riêngMột trong 39 quận ở Washington, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Walla Walla

AI