Dịch

Wallace

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Một họ Scotland được chuyển từ biệt danh, đáng chú ý là của nhà yêu nước Scotland William Wallace.danh từ riêngA Scottish surname transferred from the nickname, notably of the Scottish patriot William Wallace.
  2. Tên nam được chuyển từ họ này, được sử dụng từ thế kỷ 19 trở đi.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, of 19th century and later usage.
  3. Thị trấn thuộc Shire of Moorabool, miền tây trung tâm Victoria, Úc.danh từ riêngA town in the Shire of Moorabool, central western Victoria, Australia.
  4. Cộng đồng ở quận Cumberland, Nova Scotia; được đặt tên theo William Wallace.danh từ riêngA community in Cumberland County, Nova Scotia; named for William Wallace.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WallaceDạng gốc (base form)
  2. WallacesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wallace linedanh từĐồng nghĩa với Simson line
Wallace Countydanh từ riêngMột trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sharon Springs. Được đặt theo tên của W.H.L. Wallace
Wallace effectdanh từQuá trình hình thành loài trong đó chọn lọc tự nhiên làm tăng sự cách ly sinh sản giữa hai quần thể loài do chọn lọc tác động chống lại việc tạo ra các cá thể lai có khả năng thích ứng thấp
Wallace treedanh từTriển khai phần cứng hiệu quả của mạch kỹ thuật số nhân hai số nguyên
Mount Wallacedanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Moorabool, miền trung phía tây Victoria, Australia
Wallace's Linedanh từ riêngĐồng nghĩa với Wallace Line
william wallaceWilliam Wallace
Wallace-Woodworthdanh từ riêngĐô thị nông thôn ở phía tây nam Manitoba, Canada, được thành lập vào năm 2015 từ Đô thị Nông thôn Wallace và Đô thị Nông thôn Woodworth

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Cộng đồng thuộc đô thị North Perth
  1. Cộng đồng thuộc đô thị North Perth, quận Perth, Ontario.A community in North Perth municipality, Perth County, Ontario.

Ví dụ

  • Chili’s “ ” , ( ), ( ), ( ) ( ).
  • , , ?
  • ?

AI