Nghĩa chính
- Họ Wakedanh từ riêngA surname.
- Hạt Wakedanh từ riêngEllipsis of Wake County.
- Đảo Wakedanh từ riêngEllipsis of Wake Island.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)wake-up callCuộc điện thoại để đánh thức ai đó vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là khi người đó yêu cầu khi đang ở khách sạnin the wake ofTiếp theoWake IslandHòn đảo của Hoa Kỳ, trong số các đảo của Micronesia ở Thái Bình Dương, do Văn phòng Hải đảo của Bộ Nội vụ Hoa Kỳ quản lý và chỉ được Không quân Hoa Kỳ sử dụngwake the deadRất ồn ào; tạo ra tiếng ồn rất lớn hoặc gây rốiwake up and smell the coffeeThường ở dạng nguyên thể hoặc mệnh lệnh: đối mặt với thực tế và ngừng lừa dối bản thânwake lossKhông gian phía sau tuabin gió, nơi năng lượng gió giảm sau khi đi qua tuabin do sự chuyển đổi năng lượng gió để di chuyển các cánh tuabin
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổvakr“vigilant, wakeful”
Ví dụ
- , , , , . , . […]
- .
- 3,000 .