Dịch

wakefield

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sóng wakefielddanh từThe electron density wave structure which immediately follows an intense laser beam or relativistic charged particle beam as it passes through a plasma; the electric field or potential associated with such a structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wakefieldDạng gốc (base form)
  2. wakefieldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plasma wakefield acceleratordanh từThiết bị trong đó chùm tia truyền động (có thể là tia laser hoặc hạt) tạo ra sóng plasma ("trường đánh thức") giúp tăng tốc các hạt tích điện trong một khoảng cách tương đối ngắn
plasma wakefield accelerationdanh từPhương pháp gia tốc hạt có độ dốc cao sử dụng điện trường dọc của trường sóng plasma được kích thích bởi xung laser hoặc chùm hạt tích điện tương đối tính

AI