Dịch

Vx

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ bay được chỉ định mà tại đó góc bay lên duy trì tối đa của máy bay là dốc nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The indicated airspeed at which an aircraft's maximum sustained angle of climb is the steepest.
  2. Đỉnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Vertex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VxDạng gốc (base form)
  2. VxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Vx

AI