V2
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tốc độ bay mà máy bay rời khỏi đường băng khi cất cánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The airspeed at which an aircraft leaves the runway on takeoff.
- Viết tắt của verb-seconddanh từAbbreviation of verb-second (word order).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- V2Dạng gốc (base form)
- V2sSố nhiều (plural)