Dịch

V2

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ bay mà máy bay rời khỏi đường băng khi cất cánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The airspeed at which an aircraft leaves the runway on takeoff.
  2. Viết tắt của verb-seconddanh từAbbreviation of verb-second (word order).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. V2Dạng gốc (base form)
  2. V2sSố nhiều (plural)

AI