Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VXer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác giả hoặc người tạo ra virus máy tính
danh từ
An author or creator of computer viruses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VXer
Dạng gốc
(base form)
VXer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
VX
+
-er
AI
1
Tác giả hoặc người tạo ra virus máy tính
1
Tác giả hoặc người tạo ra virus máy tính
1
Tác giả hoặc người tạo ra virus máy tính