V1
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tốc độ mà phi công phải quyết định nên tiếp tục cất cánh hay hủy bỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The speed by which a pilot must have decided whether to continue a takeoff or to abort.
- Viết tắt của verb-initialdanh từAbbreviation of verb-initial (word order).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- V1Dạng gốc (base form)
- V1sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1v1danh từ, động từ | danh từ, động từ | Bài tập trong đó một người chơi đọ sức với một người chơi khác, trái ngược với lối chơi đồng đội |