Dịch

V1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ mà phi công phải quyết định nên tiếp tục cất cánh hay hủy bỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The speed by which a pilot must have decided whether to continue a takeoff or to abort.
  2. Viết tắt của verb-initialdanh từAbbreviation of verb-initial (word order).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. V1Dạng gốc (base form)
  2. V1sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

1v1danh từ, động từBài tập trong đó một người chơi đọ sức với một người chơi khác, trái ngược với lối chơi đồng đội

AI